Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 23 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 0,6 g | 35 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 0,3 g | 17 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 0,9 g | 52 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 1,2 g | 70 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 1,5 g | 87 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt nâu
Sốt nâu thường ăn với món gì?
Sốt nâu kiểu gia vị thường dùng để chấm hoặc rưới lên xúc xích, thịt nguội, bánh mì kẹp và khoai tây chiên. Vị chua ngọt, cay nhẹ của sốt cũng hợp với món nướng và bánh nhân thịt.
Sốt nâu có giống nước sốt thịt (gravy) không?
Không hẳn: sốt nâu đóng chai thường là gia vị chua ngọt làm từ giấm, trái cây và gia vị, còn gravy thường được nấu từ nước thịt, nước dùng và chất làm sánh. Vì vậy, chúng khác nhau về vị lẫn cách dùng.
Có thể thay sốt nâu bằng gì?
Nếu dùng để chấm hoặc phết bánh mì, bạn có thể trộn một ít sốt Worcestershire với tương cà và giấm để tạo vị mặn, chua ngọt gần giống. Nếu công thức cần gravy để rưới thịt, hãy dùng nước sốt thịt thay vì hỗn hợp gia vị này.
Bảo quản sốt nâu sau khi mở nắp thế nào?
Đậy kín nắp, lau sạch phần sốt dính ở miệng chai và cất trong ngăn mát sau khi mở. Dùng thìa sạch để lấy sốt, tránh để thức ăn hoặc vụn bánh mì rơi vào chai.
Sốt nâu HP khác sốt nâu thông thường thế nào?
Sốt nâu HP có 139 kcal và 980 mg natri trên 100 g; sốt nâu thông thường có 139 kcal và không có số liệu natri trong bộ dữ liệu so sánh. Độ mặn và vị chua ngọt thực tế còn phụ thuộc công thức.
Sốt nâu có nhiều đường không?
Sốt nâu có 23 g đường trên 100 g, nên chỉ cần rưới hoặc chấm một lượng nhỏ để tạo vị. Một thìa cà phê thường đã đủ làm dậy vị cho một phần bánh mì kẹp hoặc xúc xích.
Nguồn: ausnut F008012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ