Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wine, red, rosé, non-alcoholic
Calo và thông tin dinh dưỡng
15
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb3,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,5 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,2 g | 3,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,1 g | 1,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 22 | 0,3 g | 5,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 0,4 g | 7 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 37 | 0,5 g | 8,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wine, red, rosé, non-alcoholic
100 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
100 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
50 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
150 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
200 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có 30 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
250 g Wine, red, rosé, non-alcoholic có 37 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ