Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu vang trắng khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0,2 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 61 mg 1%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,04 µg 0%
- Iốt 35 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 0,2 g | 0,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 135 | 0,2 g | 0,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 169 | 0,3 g | 0,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu vang trắng khô
100 g Rượu vang trắng khô có bao nhiêu calo?
100 g Rượu vang trắng khô có 68 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu vang trắng khô có bao nhiêu calo?
50 g Rượu vang trắng khô có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu vang trắng khô có bao nhiêu calo?
150 g Rượu vang trắng khô có 102 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu vang trắng khô có bao nhiêu calo?
200 g Rượu vang trắng khô có 135 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu vang trắng khô có bao nhiêu calo?
250 g Rượu vang trắng khô có 169 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ