Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,9 g —
  • Natri 13 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 0,1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 4,3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,03 µg 0%
  • Iốt 35 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g960,2 g5,9 g0 g
50 g50 g480,1 g3 g0 g
150 g150 g1440,3 g8,9 g0 g
200 g200 g1920,4 g12 g0 g
250 g250 g2400,5 g15 g0 g

Câu hỏi về Vang trắng ngọt

100 g Vang trắng ngọt có bao nhiêu calo?

100 g Vang trắng ngọt có 96 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Vang trắng ngọt có bao nhiêu calo?

50 g Vang trắng ngọt có 48 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Vang trắng ngọt có bao nhiêu calo?

150 g Vang trắng ngọt có 144 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Vang trắng ngọt có bao nhiêu calo?

200 g Vang trắng ngọt có 192 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Vang trắng ngọt có bao nhiêu calo?

250 g Vang trắng ngọt có 240 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ