Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wine, white, average values
Calo và thông tin dinh dưỡng
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb2,6 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,6 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 0,34 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 0,1 g | 2,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 124 | 0,1 g | 3,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 0,1 g | 5,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 207 | 0,2 g | 6,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wine, white, average values
100 g Wine, white, average values có bao nhiêu calo?
100 g Wine, white, average values có 83 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Wine, white, average values có bao nhiêu calo?
50 g Wine, white, average values có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Wine, white, average values có bao nhiêu calo?
150 g Wine, white, average values có 124 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Wine, white, average values có bao nhiêu calo?
200 g Wine, white, average values có 166 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Wine, white, average values có bao nhiêu calo?
250 g Wine, white, average values có 207 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ