Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wine, white, non-alcoholic
Calo và thông tin dinh dưỡng
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb5,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,5 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 70 mg 1%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Selen 0,04 µg 0%
- Iốt 35 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0,2 g | 5,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,1 g | 2,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 34 | 0,3 g | 8,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 0,4 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 57 | 0,5 g | 14 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wine, white, non-alcoholic
100 g Wine, white, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
100 g Wine, white, non-alcoholic có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Wine, white, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
50 g Wine, white, non-alcoholic có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Wine, white, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
150 g Wine, white, non-alcoholic có 34 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Wine, white, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
200 g Wine, white, non-alcoholic có 46 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Wine, white, non-alcoholic có bao nhiêu calo?
250 g Wine, white, non-alcoholic có 57 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ