Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 579 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 7 mg 1%
  • Kali 14 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,5 g–0,5 g
50 g50 g–0,3 g–0,3 g
150 g150 g–0,8 g–0,8 g
200 g200 g–1 g–1 g
250 g250 g–1,3 g–1,3 g

Nguồn: CoFID (UK) 17-774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ