Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 401 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 117 µg 13%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 11 µg 37%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 10,6 µg 442%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 50 mg 12%
  • Phốt pho 258 mg 21%
  • Kali 116 mg 2%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 66 µg 120%
  • Iốt 247 µg 165%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10418 g3,5 g2,2 g
50 g50 g528,9 g1,8 g1,1 g
150 g150 g15627 g5,3 g3,3 g
200 g200 g20835 g7 g4,4 g
250 g250 g26044 g8,8 g5,5 g

Câu hỏi về Vẹm

100 g Vẹm có bao nhiêu calo?

100 g Vẹm có 104 kcal, gồm 18 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Vẹm có bao nhiêu calo?

50 g Vẹm có 52 kcal, gồm 8,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Vẹm có bao nhiêu calo?

150 g Vẹm có 156 kcal, gồm 27 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Vẹm có bao nhiêu calo?

200 g Vẹm có 208 kcal, gồm 35 g đạm, 7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Vẹm có bao nhiêu calo?

250 g Vẹm có 260 kcal, gồm 44 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ