Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 31 mg 1%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,3 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 3,8 µg 13%
  • Folate (B9) 2,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,59 µg 25%
  • Choline 16,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 207 mg 17%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 7,1 µg 13%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6812 g3,5 g0,5 g
50 g50 g345,8 g1,8 g0,3 g
150 g150 g10218 g5,3 g0,8 g
200 g200 g13723 g7 g1 g
250 g250 g17129 g8,8 g1,3 g

Câu hỏi về Cheese, unripened, smoked, 1 % fat

100 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có 34 kcal, gồm 5,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có 102 kcal, gồm 18 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có 137 kcal, gồm 23 g đạm, 7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, unripened, smoked, 1 % fat có 171 kcal, gồm 29 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ