Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 96 g 35%
  • Chất béo 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3840,3 g96 g0 g
50 g50 g1920,1 g48 g0 g
150 g150 g5760,4 g144 g0 g
200 g200 g7680,6 g191 g0 g
250 g250 g9600,7 g239 g0 g

Câu hỏi về trân châu vị mâm xôi

100 g trân châu vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

100 g trân châu vị mâm xôi có 384 kcal, gồm 0,3 g đạm, 96 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g trân châu vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

50 g trân châu vị mâm xôi có 192 kcal, gồm 0,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g trân châu vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

150 g trân châu vị mâm xôi có 576 kcal, gồm 0,4 g đạm, 144 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g trân châu vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

200 g trân châu vị mâm xôi có 768 kcal, gồm 0,6 g đạm, 191 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g trân châu vị mâm xôi có bao nhiêu calo?

250 g trân châu vị mâm xôi có 960 kcal, gồm 0,7 g đạm, 239 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0061R · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ