Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất xơ 4,3 g 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1083,1 g6,5 g6,8 g
50 g50 g541,6 g3,2 g3,4 g
150 g150 g1624,7 g9,7 g10 g
200 g200 g2166,2 g13 g14 g
250 g250 g2707,8 g16 g17 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết

100 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có 108 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có 54 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có 162 kcal, gồm 4,7 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có 216 kcal, gồm 6,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em ổi và phô mai phết có 270 kcal, gồm 7,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0290N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ