Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất xơ 1,5 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g937,2 g6,6 g3,9 g
50 g50 g473,6 g3,3 g2 g
150 g150 g14011 g9,9 g5,9 g
200 g200 g18614 g13 g7,8 g
250 g250 g23318 g16 g9,8 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn

100 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 93 kcal, gồm 7,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 47 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 140 kcal, gồm 11 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 186 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 233 kcal, gồm 18 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0275N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ