Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất xơ 1,5 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g757,1 g6,6 g2 g
50 g50 g383,5 g3,3 g1 g
150 g150 g11311 g9,9 g2,9 g
200 g200 g15014 g13 g3,9 g
250 g250 g18818 g16 g4,9 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn

100 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 75 kcal, gồm 7,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 38 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 113 kcal, gồm 11 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 150 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em cá trắng, bí đỏ, khoai lang và cải xoăn có 188 kcal, gồm 18 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0596N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ