Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thịt bò phần bắp đùi dưới

Calo và thông tin dinh dưỡng

phần silverside, để hầm, sống

130
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo4,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13022 g0 g4,7 g
50 g50 g6511 g0 g2,4 g
150 g150 g19533 g0 g7,1 g
200 g200 g26044 g0 g9,4 g
250 g250 g32555 g0 g12 g

Câu hỏi về Thịt bò phần bắp đùi dưới

Bắp đùi dưới bò hợp với món nào?

Phần thịt này khá nạc và chắc, hợp để hầm, kho hoặc nấu phở khi thái lát mỏng. Nếu làm bò nướng hay bít tết, nên thái ngang thớ và tránh nấu quá lâu để thịt đỡ dai.

Làm sao để bắp đùi dưới bò mềm khi hầm?

Cắt miếng lớn ngang thớ, áp chảo cho xém mặt rồi hầm liu riu trong khoảng 2–3 giờ, đến khi xiên dễ dàng. Nồi áp suất thường rút thời gian xuống khoảng 45–60 phút.

Bắp đùi dưới bò có nướng bít tết được không?

Được, nhưng đây là phần khá nạc nên dễ khô nếu nướng lâu. Ướp với chút dầu và gia vị, nướng nhanh ở lửa lớn đến độ chín mong muốn, để thịt nghỉ vài phút rồi thái lát mỏng ngang thớ.

Bắp đùi dưới bò bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?

Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa định nấu sớm, chia phần và cấp đông. Thịt đã nấu chín thường giữ được 3–4 ngày trong tủ lạnh.

Bắp đùi dưới bò khác thịt đùi trong bò thế nào?

Hai phần khá gần nhau về độ nạc: bắp đùi dưới có 22 g protein và 4,7 g chất béo trên 100 g, còn thịt đùi trong có 20,9 g protein và 4,53 g chất béo. Cả hai đều hợp với món hầm hoặc thái lát mỏng.

Một khẩu phần bắp đùi dưới bò có bao nhiêu protein?

Một phần thịt bò chín cỡ lòng bàn tay, khoảng 85 g, cung cấp khoảng 22 g protein.

Bắp đùi dưới bò có dai không?

Thịt có thớ chắc và ít mỡ hơn nhiều phần bò mềm, nên dễ dai nếu nấu nhanh thành miếng dày. Hầm lâu cho mô liên kết mềm ra, hoặc thái thật mỏng ngang thớ nếu xào.

Nguồn: mvt 03.051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ