Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô, thêm muối
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb0 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 9690 mg 421%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 95 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 42,2 µg 77%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 5,5 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 2,8 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 8,3 g | 0 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 11 g | 0 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 14 g | 0 g | 3,5 g |
Câu hỏi về Sứa
100 g Sứa có bao nhiêu calo?
100 g Sứa có 36 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Sứa có bao nhiêu calo?
50 g Sứa có 18 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sứa có bao nhiêu calo?
150 g Sứa có 54 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Sứa có bao nhiêu calo?
200 g Sứa có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Sứa có bao nhiêu calo?
250 g Sứa có 90 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ