Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18618 g8,5 g8,8 g
50 g50 g938,9 g4,3 g4,4 g
150 g150 g27927 g13 g13 g
200 g200 g37236 g17 g18 g
250 g250 g46545 g21 g22 g

Câu hỏi về Sứa

100 g Sứa có bao nhiêu calo?

100 g Sứa có 186 kcal, gồm 18 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Sứa có bao nhiêu calo?

50 g Sứa có 93 kcal, gồm 8,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Sứa có bao nhiêu calo?

150 g Sứa có 279 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sứa có bao nhiêu calo?

200 g Sứa có 372 kcal, gồm 36 g đạm, 17 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Sứa có bao nhiêu calo?

250 g Sứa có 465 kcal, gồm 45 g đạm, 21 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004621 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ