Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa công thức cho trẻ sơ sinh
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng để ăn, gerber good start 2 protect plus
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,3 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 5,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,69 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 1,4 g | 7,4 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 30,4 g | 20 | 0,4 g | 2,2 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 60,8 g | 40 | 0,9 g | 4,5 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 15,2 g | 10 | 0,2 g | 1,1 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 91,2 g | 60 | 1,3 g | 6,7 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 121,6 g | 80 | 1,8 g | 9 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,7 g | 3,7 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 2,2 g | 11 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 2,9 g | 15 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 3,6 g | 19 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Gerber Good Start 2 Gentle Plussẵn sàng sử dụng66 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Gerber Good Start 2 Soycó sắt, dạng bột501 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soynestle, có chứa dha và ara, sẵn sàng ăn64 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Supremenestle, có chứa sắt, dha và ara, sẵn sàng ăn66 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêngdùng được ngay63 kcal / 100 g
- Sữa công thức Gerber Good Start 2 Soycó sắt, sẵn sàng uống65 kcal / 100 g
- Sữa trẻ emdạng pha sẵn71 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Go And Growabbott nutrition, dùng ngay, có chứa ara và dha66 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa công thức cho trẻ sơ sinh
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 66 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (30,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (60,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (15,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (91,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (91,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (121,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (121,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 80 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 99 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ