Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy
Calo và thông tin dinh dưỡng
nestle, có chứa dha và ara, sẵn sàng ăn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,7 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 7,7 mg 9%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 5,8 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,86 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 67 mg 5%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 74 mg 2%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 1,6 g | 7,1 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 29 g | 19 | 0,5 g | 2,1 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 58 g | 37 | 0,9 g | 4,1 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,5 g | 9 | 0,2 g | 1 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 87 g | 56 | 1,4 g | 6,2 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 116 g | 74 | 1,9 g | 8,3 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,8 g | 3,6 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 2,4 g | 11 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 3,2 g | 14 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 4 g | 18 g | 8,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 64 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (29 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (58 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (87 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (87 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (116 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (116 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 74 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 96 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ