Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy
Calo và thông tin dinh dưỡng
nestle, có chứa dha và ara, dạng cô đặc dạng lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 119 µg 13%
- Vitamin C 15,9 mg 18%
- Vitamin D 2 µg 10%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 11,9 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 31,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 139 mg 11%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 84 mg 7%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 3,3 g | 15 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 29,2 g | 39 | 1 g | 4,3 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 58,4 g | 77 | 1,9 g | 8,6 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,6 g | 19 | 0,5 g | 2,1 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 87,6 g | 116 | 2,9 g | 13 g | 5,8 g |
| 4 khẩu phần | 116,8 g | 154 | 3,9 g | 17 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,7 g | 7,4 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 5 g | 22 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 6,6 g | 29 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 8,3 g | 37 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 132 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
1 khẩu phần (29,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 39 kcal, gồm 1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (58,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 77 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (87,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (87,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 116 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
4 khẩu phần (116,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (116,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 154 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soy có 198 kcal, gồm 5 g đạm, 22 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170991 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ