Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1043,5 g14 g3,5 g
50 g50 g521,7 g7 g1,8 g
150 g150 g1565,2 g21 g5,3 g
200 g200 g2086,9 g28 g7 g
250 g250 g2608,7 g35 g8,8 g

Câu hỏi về Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la

100 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có 104 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có 52 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có 156 kcal, gồm 5,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có 208 kcal, gồm 6,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua với chế phẩm trái cây và sô cô la có 260 kcal, gồm 8,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M276300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ