Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 80,4 mg 3%
  • Cholesterol 6,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,4 µg 2%
  • Vitamin C 0,93 mg 1%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,35 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 212 mg 16%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 17,9 mg 4%
  • Phốt pho 87,5 mg 7%
  • Kali 316 mg 7%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 13,1 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g838 g8,6 g1,6 g
50 g50 g424 g4,3 g0,8 g
150 g150 g12512 g13 g2,4 g
200 g200 g16616 g17 g3,2 g
250 g250 g20820 g22 g4 g

Câu hỏi về Sport beverage, protein drink, 1,6% fat

100 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có bao nhiêu calo?

100 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có 83 kcal, gồm 8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có bao nhiêu calo?

50 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có 42 kcal, gồm 4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có bao nhiêu calo?

150 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có 125 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có bao nhiêu calo?

200 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có 166 kcal, gồm 16 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có bao nhiêu calo?

250 g Sport beverage, protein drink, 1,6% fat có 208 kcal, gồm 20 g đạm, 22 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 35004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ