Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 15 g —
  • Natri 1000 mg 43%
  • Cholesterol 76 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 4 mg 27%
  • Vitamin K 24,7 µg 21%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%
  • Choline 14,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 35 mg 1%
  • Kẽm 0,81 mg 7%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 1,6 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3890,9 g22 g34 g
50 g50 g1950,5 g11 g17 g
150 g150 g5841,4 g33 g51 g
200 g200 g7781,8 g44 g68 g
250 g250 g9732,3 g55 g85 g

Câu hỏi về Sốt phết bánh mì

100 g Sốt phết bánh mì có bao nhiêu calo?

100 g Sốt phết bánh mì có 389 kcal, gồm 0,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Sốt phết bánh mì có bao nhiêu calo?

50 g Sốt phết bánh mì có 195 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Sốt phết bánh mì có bao nhiêu calo?

150 g Sốt phết bánh mì có 584 kcal, gồm 1,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Sốt phết bánh mì có bao nhiêu calo?

200 g Sốt phết bánh mì có 778 kcal, gồm 1,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Sốt phết bánh mì có bao nhiêu calo?

250 g Sốt phết bánh mì có 973 kcal, gồm 2,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 85 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ