Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 475 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 53 g —
  • Natri 330 mg 14%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 39 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 61 mg 5%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 284 mg 6%
  • Kẽm 0,94 mg 9%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4758,7 g59 g23 g
50 g50 g2384,3 g29 g12 g
150 g150 g71313 g88 g35 g
200 g200 g95017 g117 g47 g
250 g250 g118822 g147 g59 g

Câu hỏi về sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break

100 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có bao nhiêu calo?

100 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có 475 kcal, gồm 8,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có bao nhiêu calo?

50 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có 238 kcal, gồm 4,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có bao nhiêu calo?

150 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có 713 kcal, gồm 13 g đạm, 88 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có bao nhiêu calo?

200 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có 950 kcal, gồm 17 g đạm, 117 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có bao nhiêu calo?

250 g sô cô la sữa, bơ đậu phộng và kẹo nougat mềm Fast Break có 1188 kcal, gồm 22 g đạm, 147 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ