Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Salami bò

Calo và thông tin dinh dưỡng

395
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,2 g
Chất béo34 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 395 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 16 g 80%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39522 g0,2 g34 g
50 g50 g19811 g0,1 g17 g
150 g150 g59332 g0,3 g51 g
200 g200 g79043 g0,4 g68 g
250 g250 g98854 g0,5 g85 g

Câu hỏi về Salami bò

Salami bò có cần nấu chín trước khi ăn không?

Loại đã lên men hoặc xử lý để ăn liền thường có thể ăn trực tiếp, chẳng hạn trong sandwich. Nếu sản phẩm được ghi là cần nấu chín, hãy làm chín theo hướng dẫn trên bao bì.

Cắt salami bò thế nào để ăn ngon hơn?

Dùng dao sắc cắt lát mỏng để salami dễ ăn và tỏa mùi thơm; nếu đang lạnh, để vài phút ở nhiệt độ phòng trước khi dùng. Cắt lát dày hơn nếu bạn định áp chảo hoặc nướng lên pizza.

Salami bò đã mở gói nên bảo quản ra sao?

Bọc kín phần salami còn lại hoặc cho vào hộp kín rồi cất trong tủ lạnh. Dùng theo thời hạn bảo quản sau khi mở ghi trên bao bì; bỏ đi nếu có mùi lạ hoặc xuất hiện mốc không có sẵn trên sản phẩm.

Salami bò ăn với gì và thường dùng trong món nào?

Salami bò hợp với bánh mì, phô mai, dưa chuột muối và ô liu; bạn cũng có thể thêm lát salami lên pizza hoặc trộn vào salad. Khi nướng pizza, cho salami lên mặt bánh để lát thịt nóng và hơi xém cạnh.

Có thể thay salami bò bằng gì trong sandwich?

Bạn có thể dùng xúc xích bò hoặc giăm bông bò; cả hai đều tạo vị mặn, đậm đà nhưng kết cấu và gia vị khác salami. Nếu muốn vị gần salami hơn, chọn một loại thịt nguội bò đã tẩm gia vị và thái lát mỏng.

Salami bò khác salami thịt cừu về lượng đạm thế nào?

Salami thịt cừu có 21,2 g đạm trên 100 g, gần bằng salami bò với 22 g trên 100 g. Salami thịt cừu có 31,8 g chất béo trên 100 g.

Salami bò có nhiều chất béo bão hòa không?

Có; trong 100 g salami bò có 16 g chất béo bão hòa. Vì vậy, nếu ăn cùng bánh mì hoặc phô mai, bạn có thể dùng vài lát mỏng thay vì lấy một phần lớn.

Nguồn: BLS (Germany) W145000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ