Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb24 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 7,3 g | 24 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 3,7 g | 12 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 11 g | 36 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 15 g | 47 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 18 g | 59 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi thịt bò
100 g Sushi thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Sushi thịt bò có 146 kcal, gồm 7,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Sushi thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Sushi thịt bò có 73 kcal, gồm 3,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sushi thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Sushi thịt bò có 219 kcal, gồm 11 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Sushi thịt bò có bao nhiêu calo?
200 g Sushi thịt bò có 292 kcal, gồm 15 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Sushi thịt bò có bao nhiêu calo?
250 g Sushi thịt bò có 365 kcal, gồm 18 g đạm, 59 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008991 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ