Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 7,4 g | 2,9 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 3,7 g | 1,5 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 11 g | 4,4 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 15 g | 5,8 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 19 g | 7,3 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad rong biển
Salad rong biển thường ăn kèm với món gì?
Món này hợp với sushi, cơm và cá nướng; vị chua nhẹ, mặn và thơm mè giúp cân bằng các món béo. Bạn cũng có thể trộn cùng dưa chuột thái mỏng để món ăn thêm giòn.
Dùng rong biển khô làm salad thì ngâm thế nào?
Nếu dùng wakame khô, ngâm trong nước lạnh khoảng 5–10 phút cho nở, rồi vắt ráo trước khi trộn. Đừng ngâm quá lâu vì rong sẽ mềm nhũn.
Salad rong biển có cần nấu không?
Salad làm sẵn thường ăn ngay, không cần nấu. Với rong biển khô đã ngâm, bạn có thể chần nhanh trong nước sôi rồi ngâm nước lạnh để giữ độ giòn.
Salad rong biển để được bao lâu sau khi mở hộp?
Cho phần chưa ăn vào hộp kín, giữ trong ngăn mát và dùng trong khoảng 2–3 ngày. Dùng thìa sạch để lấy salad, tránh để hộp ở ngoài lâu.
Salad rong biển khác rong biển thường ở điểm nào?
Rong biển thường là nguyên liệu chưa nêm, còn salad rong biển đã được trộn gia vị như giấm, dầu mè hoặc mè rang. Vì vậy, salad có thể mặn và đậm vị hơn, không cần nêm thêm ngay từ đầu.
Salad rong biển có thể gây dị ứng với thành phần nào?
Tùy cách chế biến, món này có thể có mè, đậu nành hoặc hải sản trong nước trộn. Nếu bạn dị ứng với các thành phần đó, hãy hỏi rõ thành phần trước khi ăn.
Nguồn: ausnut F010988 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ