Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng cá rong biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
10
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb0,4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 10 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 10 | 0,3 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,2 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 15 | 0,5 g | 0,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 20 | 0,6 g | 0,8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 25 | 0,8 g | 1 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trứng cá rong biển
100 g Trứng cá rong biển có bao nhiêu calo?
100 g Trứng cá rong biển có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Trứng cá rong biển có bao nhiêu calo?
50 g Trứng cá rong biển có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Trứng cá rong biển có bao nhiêu calo?
150 g Trứng cá rong biển có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Trứng cá rong biển có bao nhiêu calo?
200 g Trứng cá rong biển có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Trứng cá rong biển có bao nhiêu calo?
250 g Trứng cá rong biển có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: slv 6171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ