Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Salad wakame

Calo và thông tin dinh dưỡng

97
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb15 g
Chất béo2,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g971,8 g15 g2,7 g
50 g50 g490,9 g7,4 g1,4 g
150 g150 g1462,7 g22 g4,1 g
200 g200 g1943,6 g29 g5,4 g
250 g250 g2434,5 g37 g6,8 g

Câu hỏi về Salad wakame

Làm salad wakame từ rong wakame khô như thế nào?

Ngâm rong trong nước mát khoảng 5–10 phút cho mềm, rồi để ráo và vắt nhẹ; rong nở ra khá nhiều. Trộn với giấm gạo, nước tương, chút đường và dầu mè, sau đó rắc mè rang.

Salad wakame ăn kèm món gì ngon?

Vị chua mặn và thơm mè hợp với cơm, sushi, sashimi hoặc cá nướng. Bạn cũng có thể trộn salad wakame với dưa leo thái lát để món ăn giòn mát hơn.

Salad wakame để được bao lâu sau khi mở gói?

Đậy kín và cất trong ngăn mát; dùng theo thời hạn ghi trên bao bì. Nếu tự làm, nên ăn trong vài ngày và bỏ đi nếu salad có mùi lạ hoặc nhớt bất thường.

Có thể thay wakame trong salad bằng gì?

Bạn có thể dùng rong biển khô khác, nhưng hãy ngâm theo hướng dẫn của loại rong đó vì thời gian nở và độ giòn khác nhau. Dưa leo thái sợi thay được phần giòn, nhưng không có vị biển của wakame.

Salad wakame khác salad rong biển thế nào?

Salad wakame lấy wakame làm thành phần chính, còn tên salad rong biển thường chỉ món trộn nhiều loại rong biển. Trong mỗi 100 g, salad rong biển có 7,4 g protein, so với 1,8 g ở salad wakame.

Salad wakame đóng gói có thể chứa chất gây dị ứng nào?

Nước trộn thường có mè hoặc nước tương; một số sản phẩm cũng dùng cá hay động vật có vỏ làm gia vị. Nếu cần tránh thành phần nào, hãy đọc danh sách nguyên liệu trên gói.

Salad wakame có vị ngọt từ đâu?

Vị ngọt có thể đến từ đường trong nước trộn, không chỉ từ rong biển. Khi tự làm, bạn có thể giảm đường và cân bằng vị bằng giấm gạo cùng một ít nước tương.

Nguồn: mvt 06.238 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ