Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất xơ 1,6 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 1,6 g | 6,6 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,8 g | 3,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 2,4 g | 9,9 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 3,1 g | 13 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 3,9 g | 17 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad cải xoongvới sốt trộn salad – cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối46 kcal / 100 g
- Salát củ cải cà rốt luộc và su susốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối32 kcal / 100 g
- Salad khoai tâyđã gọt vỏ, với sốt (cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu), không muối66 kcal / 100 g
- Salát củ cải cà rốt sống và củ dềnsốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ
100 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có 45 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có 23 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có 68 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có 90 kcal, gồm 3,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
250 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Salad cải xoong, khoai tây luộc và củ cải đỏ có 113 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0418B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ