Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Đường 15 g —
  • Natri 9,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 70 µg 8%
  • Vitamin C 25 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 17,6 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 208 mg 4%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,36 mg 15%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g780,7 g15 g0,3 g
50 g50 g390,3 g7,6 g0,1 g
150 g150 g1171 g23 g0,4 g
200 g200 g1561,3 g30 g0,6 g
250 g250 g1951,7 g38 g0,7 g

Câu hỏi về Quả hồng

100 g Quả hồng có bao nhiêu calo?

100 g Quả hồng có 78 kcal, gồm 0,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Quả hồng có bao nhiêu calo?

50 g Quả hồng có 39 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả hồng có bao nhiêu calo?

150 g Quả hồng có 117 kcal, gồm 1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Quả hồng có bao nhiêu calo?

200 g Quả hồng có 156 kcal, gồm 1,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Quả hồng có bao nhiêu calo?

250 g Quả hồng có 195 kcal, gồm 1,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ