Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 527 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 15 g 77%
  • Đường 41 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 314 µg 35%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 4,3 mg 28%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 7,9 µg 26%
  • Folate (B9) 11 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 124 mg 10%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,78 mg 34%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5275,4 g60 g31 g
50 g50 g2642,7 g30 g16 g
150 g150 g7918,1 g89 g47 g
200 g200 g105411 g119 g63 g
250 g250 g131814 g149 g79 g

Câu hỏi về Pinni

100 g Pinni có bao nhiêu calo?

100 g Pinni có 527 kcal, gồm 5,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Pinni có bao nhiêu calo?

50 g Pinni có 264 kcal, gồm 2,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Pinni có bao nhiêu calo?

150 g Pinni có 791 kcal, gồm 8,1 g đạm, 89 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Pinni có bao nhiêu calo?

200 g Pinni có 1054 kcal, gồm 11 g đạm, 119 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Pinni có bao nhiêu calo?

250 g Pinni có 1318 kcal, gồm 14 g đạm, 149 g carbohydrate và 79 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ