Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phổi cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 18 g | 0 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 9,2 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 28 g | 0 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 37 g | 0 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 46 g | 0 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phổi cừu
100 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?
100 g Phổi cừu có 94 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?
50 g Phổi cừu có 47 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?
150 g Phổi cừu có 141 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?
200 g Phổi cừu có 188 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?
250 g Phổi cừu có 235 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V546100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ