Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9218 g0 g2 g
50 g50 g469,2 g0 g1 g
150 g150 g13828 g0 g3,1 g
200 g200 g18437 g0 g4,1 g
250 g250 g23046 g0 g5,1 g

Câu hỏi về Phổi cừu

100 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Phổi cừu có 92 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Phổi cừu có 46 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Phổi cừu có 138 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

200 g Phổi cừu có 184 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Phổi cừu có bao nhiêu calo?

250 g Phổi cừu có 230 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V546132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ