Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19716 g0 g15 g
50 g50 g998 g0 g7,4 g
150 g150 g29624 g0 g22 g
200 g200 g39432 g0 g30 g
250 g250 g49340 g0 g37 g

Câu hỏi về Lưỡi cừu

100 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi cừu có 197 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi cừu có 99 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi cừu có 296 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi cừu có 394 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Lưỡi cừu có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi cừu có 493 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V596132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ