Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 392 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 31 g 39%
  • Chất béo bão hòa 20 g 102%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 674 mg 29%
  • Cholesterol 117 mg 39%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,54 mg 42%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 101 µg 25%
  • Vitamin B12 1,7 µg 71%

Khoáng chất

  • Canxi 742 mg 57%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 454 mg 36%
  • Kali 59 mg 1%
  • Kẽm 3,7 mg 33%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 28,1 µg 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39223 g5,9 g31 g
50 g50 g19612 g2,9 g15 g
150 g150 g58835 g8,8 g46 g
200 g200 g78446 g12 g62 g
250 g250 g98058 g15 g77 g

Câu hỏi về phô mai oka

100 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

100 g phô mai oka có 392 kcal, gồm 23 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

50 g phô mai oka có 196 kcal, gồm 12 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

150 g phô mai oka có 588 kcal, gồm 35 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

200 g phô mai oka có 784 kcal, gồm 46 g đạm, 12 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

250 g phô mai oka có 980 kcal, gồm 58 g đạm, 15 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ