Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 279 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 771 mg 34%
  • Cholesterol 69 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1,5 µg 61%

Khoáng chất

  • Canxi 472 mg 36%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 52 mg 1%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 13 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27915 g9,9 g20 g
50 g50 g1407,7 g4,9 g9,9 g
150 g150 g41923 g15 g30 g
200 g200 g55831 g20 g40 g
250 g250 g69839 g25 g50 g

Câu hỏi về phô mai oka

100 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

100 g phô mai oka có 279 kcal, gồm 15 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

50 g phô mai oka có 140 kcal, gồm 7,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

150 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

150 g phô mai oka có 419 kcal, gồm 23 g đạm, 15 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

200 g phô mai oka có 558 kcal, gồm 31 g đạm, 20 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g phô mai oka có bao nhiêu calo?

250 g phô mai oka có 698 kcal, gồm 39 g đạm, 25 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ