Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 57 g 73%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–9,8 g0,5 g57 g
50 g50 g–4,9 g0,3 g28 g
150 g150 g–15 g0,8 g85 g
200 g200 g–20 g1 g113 g
250 g250 g–24 g1,3 g142 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ