Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Emmental
Calo và thông tin dinh dưỡng
403
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb3,6 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 403 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 403 | 29 g | 3,6 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 14 g | 1,8 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 605 | 43 g | 5,4 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 806 | 57 g | 7,2 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 1008 | 71 g | 9 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Emmental
100 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Emmental có 403 kcal, gồm 29 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Emmental có 202 kcal, gồm 14 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Emmental có 605 kcal, gồm 43 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Emmental có 806 kcal, gồm 57 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Phô mai Emmental có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Emmental có 1008 kcal, gồm 71 g đạm, 9 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 161610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ