Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai crescenza
Calo và thông tin dinh dưỡng
mềm
281
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb1,9 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 281 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 281 | 16 g | 1,9 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 8,1 g | 1 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 422 | 24 g | 2,9 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 562 | 32 g | 3,8 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 703 | 40 g | 4,8 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai crescenza
100 g Phô mai crescenza có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai crescenza có 281 kcal, gồm 16 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Phô mai crescenza có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai crescenza có 141 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai crescenza có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai crescenza có 422 kcal, gồm 24 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Phô mai crescenza có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai crescenza có 562 kcal, gồm 32 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Phô mai crescenza có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai crescenza có 703 kcal, gồm 40 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 160890 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ