Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 317 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 30 g 39%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 1050 mg 46%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 94,1 µg 10%
  • Vitamin C 42,2 mg 47%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 17,5 mg 117%
  • Vitamin K 13,3 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 3,9 µg 13%
  • Folate (B9) 28,3 µg 7%
  • Choline 13,7 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 85,5 mg 7%
  • Sắt 0,83 mg 5%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 79 mg 6%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 7,5 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3173,9 g6,7 g30 g
50 g50 g1591,9 g3,3 g15 g
150 g150 g4765,8 g10 g45 g
200 g200 g6357,8 g13 g60 g
250 g250 g7949,7 g17 g75 g

Câu hỏi về Pesto, peper

100 g Pesto, peper có bao nhiêu calo?

100 g Pesto, peper có 317 kcal, gồm 3,9 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Pesto, peper có bao nhiêu calo?

50 g Pesto, peper có 159 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Pesto, peper có bao nhiêu calo?

150 g Pesto, peper có 476 kcal, gồm 5,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Pesto, peper có bao nhiêu calo?

200 g Pesto, peper có 635 kcal, gồm 7,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Pesto, peper có bao nhiêu calo?

250 g Pesto, peper có 794 kcal, gồm 9,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1956 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ