Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pesto, tomato (Pesto rosso)
Calo và thông tin dinh dưỡng
381
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb6,9 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 5,3 g —
- Natri 980 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77 µg 9%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 20,2 mg 134%
- Vitamin K 20,4 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 6,8 µg 23%
- Folate (B9) 12,5 µg 3%
- Choline 13,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 85,5 mg 7%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 38,5 mg 9%
- Phốt pho 97,5 mg 8%
- Kali 465 mg 10%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 2,9 µg 5%
- Iốt 7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 3,8 g | 6,9 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 1,9 g | 3,5 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 5,7 g | 10 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 7,6 g | 14 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 9,5 g | 17 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pesto, tomato (Pesto rosso)
100 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có bao nhiêu calo?
100 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có 381 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có bao nhiêu calo?
50 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có 191 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có bao nhiêu calo?
150 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có 572 kcal, gồm 5,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có bao nhiêu calo?
200 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có 762 kcal, gồm 7,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 74 g chất béo.
250 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có bao nhiêu calo?
250 g Pesto, tomato (Pesto rosso) có 953 kcal, gồm 9,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 93 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ