Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 0 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g00 g0 g0 g
1 khẩu phần29,6 g00 g0 g0 g
2 khẩu phần59,2 g00 g0 g0 g
½ khẩu phần14,8 g00 g0 g0 g
3 khẩu phần88,8 g00 g0 g0 g
4 khẩu phần118,4 g00 g0 g0 g
50 g50 g00 g0 g0 g
150 g150 g00 g0 g0 g
200 g200 g00 g0 g0 g
250 g250 g00 g0 g0 g

Câu hỏi về Nước máy giếng khoan

100 g Nước máy giếng khoan có bao nhiêu calo?

100 g Nước máy giếng khoan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (29,6 g) Nước máy giếng khoan có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (29,6 g) Nước máy giếng khoan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (59,2 g) Nước máy giếng khoan có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (59,2 g) Nước máy giếng khoan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (14,8 g) Nước máy giếng khoan có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,8 g) Nước máy giếng khoan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (88,8 g) Nước máy giếng khoan có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (88,8 g) Nước máy giếng khoan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (118,4 g) Nước máy giếng khoan có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (118,4 g) Nước máy giếng khoan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước máy giếng khoan có bao nhiêu calo?

50 g Nước máy giếng khoan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước máy giếng khoan có bao nhiêu calo?

150 g Nước máy giếng khoan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ