Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước cốt chanh cordial
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa pha loãng
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb30 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 30 g —
- Natri 8 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 49 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 0,1 g | 30 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 0,1 g | 15 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 0,2 g | 45 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 0,2 g | 60 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 0,3 g | 75 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước cốt chanh xanh cô đặc148 kcal / 100 g
- Nước cốt chanh xanhcô đặc, đóng hộp28 kcal / 100 g
- Siro trái câycô đặc213 kcal / 100 g
- Cốt đồ uốngnước ép trái cây/hương vị135 kcal / 100 g
- Si-rô trái cây cô đặc40% nước ép trái cây không thuộc họ cam quýt128 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép cô đặc, không pha loãng161 kcal / 100 g
- Nền siro trái cây25% nước ép trái cây họ cam quýt145 kcal / 100 g
- Xi-rô camcô đặc, bổ sung dưỡng chất194 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước cốt chanh cordial
100 g Nước cốt chanh cordial có bao nhiêu calo?
100 g Nước cốt chanh cordial có 112 kcal, gồm 0,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước cốt chanh cordial có bao nhiêu calo?
50 g Nước cốt chanh cordial có 56 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước cốt chanh cordial có bao nhiêu calo?
150 g Nước cốt chanh cordial có 168 kcal, gồm 0,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước cốt chanh cordial có bao nhiêu calo?
200 g Nước cốt chanh cordial có 224 kcal, gồm 0,2 g đạm, 60 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước cốt chanh cordial có bao nhiêu calo?
250 g Nước cốt chanh cordial có 280 kcal, gồm 0,3 g đạm, 75 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ