Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 3,1 g | 20 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 155 | 5,1 g | 32 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 310 | 10 g | 64 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 78 | 2,6 g | 16 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 465 | 15 g | 97 g | 3,7 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 620 | 21 g | 129 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,6 g | 9,8 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 4,7 g | 29 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 6,2 g | 39 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 7,8 g | 49 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắpluộc, để ráo, có muối80 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộc có muốiđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo, có thêm muối80 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng luộc có muốinấu chín, luộc, ráo nước, có muối97 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt trên củ, nấu chín, luộc, để ráo, có muối94 kcal / 100 g
- Bắp đông lạnh nguyên củsống97 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp
100 g ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có bao nhiêu calo?
100 g ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có 94 kcal, gồm 3,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có 155 kcal, gồm 5,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có 310 kcal, gồm 10 g đạm, 64 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có 78 kcal, gồm 2,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có 465 kcal, gồm 15 g đạm, 97 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có 620 kcal, gồm 21 g đạm, 129 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có bao nhiêu calo?
50 g ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có 47 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có bao nhiêu calo?
150 g ngô ngọt trắng đông lạnh nguyên bắp có 141 kcal, gồm 4,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ