Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 32,8 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 135 mg 11%
  • Kali 437 mg 9%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 21,9 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g293,3 g2,2 g0,6 g
50 g50 g151,6 g1,1 g0,3 g
150 g150 g444,9 g3,4 g0,9 g
200 g200 g586,6 g4,5 g1,2 g
250 g250 g738,2 g5,6 g1,5 g

Câu hỏi về nấm portobello

100 g nấm portobello có bao nhiêu calo?

100 g nấm portobello có 29 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g nấm portobello có bao nhiêu calo?

50 g nấm portobello có 15 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g nấm portobello có bao nhiêu calo?

150 g nấm portobello có 44 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g nấm portobello có bao nhiêu calo?

200 g nấm portobello có 58 kcal, gồm 6,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g nấm portobello có bao nhiêu calo?

250 g nấm portobello có 73 kcal, gồm 8,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5957 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ