Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 5,1 mg 28%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 60 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,7 g5,7 g0,7 g
50 g50 g150,4 g2,9 g0,4 g
150 g150 g441,1 g8,6 g1,1 g
200 g200 g581,4 g11 g1,4 g
250 g250 g731,8 g14 g1,8 g

Câu hỏi về nấm mèo

100 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

100 g nấm mèo có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

50 g nấm mèo có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

150 g nấm mèo có 44 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

200 g nấm mèo có 58 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

250 g nấm mèo có 73 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ