Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 325 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Natri 130 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 230 mg 18%
  • Sắt 21,5 mg 119%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 630 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3254,8 g69 g2 g
50 g50 g1632,4 g34 g1 g
150 g150 g4887,2 g103 g3 g
200 g200 g6509,6 g137 g4 g
250 g250 g81312 g172 g5 g

Câu hỏi về nấm mèo

100 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

100 g nấm mèo có 325 kcal, gồm 4,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

50 g nấm mèo có 163 kcal, gồm 2,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

150 g nấm mèo có 488 kcal, gồm 7,2 g đạm, 103 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

200 g nấm mèo có 650 kcal, gồm 9,6 g đạm, 137 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g nấm mèo có bao nhiêu calo?

250 g nấm mèo có 813 kcal, gồm 12 g đạm, 172 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ