Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mướp khía
Calo và thông tin dinh dưỡng
vỏ nhẵn
15
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb2,2 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 1 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,5 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1,5 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 2 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 2,5 g | 5,6 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mướp khía
100 g Mướp khía có bao nhiêu calo?
100 g Mướp khía có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Mướp khía có bao nhiêu calo?
50 g Mướp khía có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mướp khía có bao nhiêu calo?
150 g Mướp khía có 23 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Mướp khía có bao nhiêu calo?
200 g Mướp khía có 30 kcal, gồm 2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Mướp khía có bao nhiêu calo?
250 g Mướp khía có 38 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) D069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ