Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món sắn và ức gà om
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức Brazil, không muối
125
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb8,6 g
Chất béo5,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất xơ 2,2 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 7,1 g | 8,6 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 3,6 g | 4,3 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 11 g | 13 g | 7,9 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 14 g | 17 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 18 g | 22 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Brazilizan recipe with cassava with braised chicken breast unsalted163 kcal / 100 g
- Brazilizan recipe with cassava with braised chicken breast175 kcal / 100 g
- Món Brazil với sữa và bột sắnkhông muối125 kcal / 100 g
- Khoai mì và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, (yuca, sắn), có muối198 kcal / 100 g
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, không muối283 kcal / 100 g
- Bột sắn với trứngcông thức kiểu Brazil, không muối311 kcal / 100 g
- Súp sắnvới ức gà, có muối85 kcal / 100 g
- Bánh cassava nhân gàkhông muối166 kcal / 100 g
- Món thuần chay từ bột sắnCông thức Brazil, không muối179 kcal / 100 g
- Farofa bột sắn và thịt xông khóicông thức Brazil, không muối454 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món sắn và ức gà om
100 g Món sắn và ức gà om có bao nhiêu calo?
100 g Món sắn và ức gà om có 125 kcal, gồm 7,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Món sắn và ức gà om có bao nhiêu calo?
50 g Món sắn và ức gà om có 63 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Món sắn và ức gà om có bao nhiêu calo?
150 g Món sắn và ức gà om có 188 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
200 g Món sắn và ức gà om có bao nhiêu calo?
200 g Món sắn và ức gà om có 250 kcal, gồm 14 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Món sắn và ức gà om có bao nhiêu calo?
250 g Món sắn và ức gà om có 313 kcal, gồm 18 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0774B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ