Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil
Calo và thông tin dinh dưỡng
với dầu, không muối
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb19 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 7,7 g | 19 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 3,8 g | 9,4 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 12 g | 28 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 15 g | 37 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 19 g | 47 g | 7,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo lứt và gà thả rôngcông thức Brazil, có dầu, có muối96 kcal / 100 g
- Cơm trắng Brazil với rau củcó dầu, không muối132 kcal / 100 g
- Brazilian recipe with white brown and free-range chicken with oil122 kcal / 100 g
- Cơm gàvới gạo lứt, có muối122 kcal / 100 g
- Gạo lứt và rau củcông thức Brazil, có dầu, không muối, Brazil115 kcal / 100 g
- Brazilian recipe with white rice unsalted125 kcal / 100 g
- Món gàcông thức Brazil, không muối181 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil
100 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
100 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có 136 kcal, gồm 7,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
50 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có 68 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
150 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có 204 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
200 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có 272 kcal, gồm 15 g đạm, 37 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
250 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
250 g Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazil có 340 kcal, gồm 19 g đạm, 47 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0510A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ